
Ngành xây dựng Việt Nam tiếp tục phát triển mạnh mẽ nhờ hàng loạt dự án cơ sở hạ tầng, khu công nghiệp, đường cao tốc, cảng biển và các dự án phát triển nhà ở. Các dự án này đòi hỏi khối lượng khổng lồ cốt liệu bê tông và cát nhân tạo.
| Kích thước sản phẩm | Ứng dụng |
| 0–5 mm | Cát nhân tạo |
| 5–10 mm | Cốt liệu mịn |
| 10–20 mm | Cốt liệu bê tông |
| 20–40 mm | Đá cấp phối nền đường |
| Bột đá | Sản xuất xi măng và chất độn |
Nhiều công nghệ nghiền khác nhau được sử dụng tại Việt Nam tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào và yêu cầu sản xuất.
Máy nghiền va đập trục đứng (VSI) là loại máy phổ biến nhất để sản xuất cát nhân tạo chất lượng cao.
Granite, Basalt, Đá sông, Đá vôi, Thạch anh
Công suất: 30–650 tấn/giờ
Máy nghiền côn thường được lắp đặt trước máy nghiền VSI.
Kích thước liệu vào điển hình: 40–300 mm
Kích thước sản phẩm đầu ra: 10–40 mm
Mỏ đá granite, chế biến đá bazan, các mỏ đá cứng
Máy nghiền phản kích được sử dụng rộng rãi khi xử lý đá vôi hoặc các loại vật liệu mềm hơn.
Đá vôi, Dolomite, Than, Phế thải xây dựng
Máy nghiền búa kết hợp cả hai chức năng nghiền và tạo hình trong cùng một thiết bị.
Đá vôi, Than, Thạch cao
Các nhà máy quy mô nhỏ
Sản xuất vật liệu xây dựng tại địa phương
Giá máy thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất, công suất, công nghệ và cấu hình.
| Loại máy | Giá (USD) |
| Máy nghiền búa cỡ nhỏ | 8.000–25.000 USD |
| Máy nghiền VSI cỡ nhỏ | 30.000–70.000 USD |
| Máy nghiền VSI cỡ trung | 70.000–150.000 USD |
| Máy nghiền VSI cỡ lớn | 150.000–350.000 USD |
| Máy nghiền côn | 50.000–300.000 USD |
| Máy nghiền hàm | 30.000–200.000 USD |
| Máy rửa cát | 15.000–80.000 USD |
| Công suất | Chi phí đầu tư ước tính |
| 50 tấn/giờ | 120.000–250.000 USD |
| 100 tấn/giờ | 250.000–500.000 USD |
| 200 TPH | $500.000–900.000 |
| 300 TPH | $900.000–1,5 triệu |
| 500 TPH | $1,5–3 triệu |
Hầu hết các trạm sản xuất cát tại Việt Nam đều bao gồm nhiều loại máy móc hoạt động phối hợp với nhau.
| Công suất trạm | Đối tượng sử dụng phù hợp |
| 50–80 TPH | Mỏ đá quy mô nhỏ |
| 100–150 TPH | Nhà thầu quy mô vừa |
| 200–300 TPH | Đơn vị sản xuất cốt liệu thương mại |
| 400–600 TPH | Công ty khai thác quy mô lớn |
| Trên 800 TPH | Sản xuất cát quy mô công nghiệp |
Việc lựa chọn máy nghiền thích hợp phụ thuộc phần lớn vào độ cứng và độ mài mòn của nguyên liệu đầu vào.
| Vật liệu | Cấu hình khuyến nghị |
| Đá Granite | Hàm + Côn + VSI |
| Đá Basalt | Hàm + Côn + VSI |
| Đá Vôi | Hàm + Phản kích + VSI |
| Đá Sông | Hàm + Côn + VSI |
| Thạch Anh | Hàm + Côn + VSI |
Đá granite và basalt cần sử dụng máy nghiền côn do độ cứng cao.
Đá vôi thường có thể được xử lý bằng máy nghiền phản kích nhờ đặc tính mềm hơn.
Đá sông phù hợp với phương pháp nghiền nén để giảm thiểu hao mòn.
Máy VSI được khuyến nghị sử dụng để sản xuất cát nhân tạo chất lượng cao, bất kể loại nguyên liệu đầu vào là gì.